Zalo Tổng hợp 100+ thuật ngữ bóng đá A-Z chi tiết đầy đủ nhấtThứ Hai 17/07/2023 18:09(GMT+7) Theo dõi Bongda24h trên Thế giới bóng đá phát triển từng ngày và luôn sản sinh ra những thuật ngữ mới. Hãy cùng Bóng đá 24h tìm hiểu những thuật ngữ cơ bản và hay được sử dụng nhất của bộ môn thể thao vua.Mục lục 1. Thuật ngữ về vị trí của cầu thủ trong bóng đá2. Các thuật ngữ về trận đấu3. Thuật ngữ về một sân đấu bóng đá4. Thuật ngữ về một giải đấu bóng đá5. Các công việc trong một đội bóng1. Thuật ngữ về vị trí của cầu thủ trong bóng đáDưới đây là những vị trí cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong bóng đá hiện nay. Một đội luôn phải có thủ môn, ngoài ra 10 vị trí khác trên sân được sắp xếp tùy ý.Các vị trí cơ bản trong bóng đáAttacking midfielder: tiền vệ tấn côngCentral midfielder: tiền vệ trung tâmCentre-back: trung vệCentre forward: tiền đạo cắmDefensive midfielder: tiền vệ phòng ngựFull-back: hậu vệ biên nói chung, chỉ cả cánh trái và phảiGoalkeeper: thủ mônSecond striker: tiền đạo hỗ trợSweeper: hậu vệ quétWide midfielder: tiền vệ lệch trái hoặc phảiWing-back: hậu vệ công biên, có vai trò tấn công nhiều hơn, thường được sử dụng trong sơ đồ 3 trung vệWinger: cầu thủ tấn công ở cánh, có thể được xem là tiền đạo2. Các thuật ngữ về trận đấuCó rất nhiều thuật ngữ trong một trận đấu được sử dụng và đôi khi có thể được dùng để thống kê. Hãy cùng tìm hiểu những thuật ngữ phổ biến nhất khi nói về một trận đấu bóng đá.Một trận đấu bóng đá có rất nhiều thông sốAccurate Pass: đường chuyền chính xácAdvantage: lợi thếAerial won: thắng tranh chấp trên khôngAppearance: số lần ra sânAssist: kiến tạoAssistant referee: trợ lý trọng tàiBall possesion: kiểm soát bóngBig chance: cơ hội ngon ănBlocked shot: cú sút bị chặnBooked: cầu thủ nhận thẻ vàngClearance: phá bóngCorner kick: phạt gócCounter attack: phản côngCross: tạt bóngDebut: trận đấu ra mắtDefensive wall: hàng rào phòng ngự (khi có tình huống đá phạt nguy hiểm)Dive: ăn vạDribble: rê bóngDuel won: thắng tranh chấpEqualiser: bàn san bằng tỉ sốError lead to goal: sai lầm dẫn tới bàn thuaExpected Assists (xA): kiến tạo kỳ vọngExpected Goals (xG): bàn thắng kỳ vọng. Là chỉ số bàn thắng mà một đội bóng được kỳ vọng ghi được với những cơ hội đã tạo ra trong trận đấu.Final whistle: trọng tài thổi còi hết giờFirst half: hiệp mộtFormation: đội hìnhFoul: phạm lỗiFourth official: trọng tài bànFree kick: đá phạt trực tiếpFull time: hết giờGoal: bàn thắngGoalkeeper save: thủ môn cứu thuaGoal kick: phát bóng lênHalf time: nghỉ giữa hiệpHandball: lỗi bóng chạm tayHeader: đánh đầuHead-to-head: thành tích đối đầuInjury time: phút bù giờInterception: cắt bóngKick-off: giao bóngLinesman: trọng tài biênLong ball: đường chuyền dàiMan of the match: cầu thủ xuất sắc nhất trậnMatch: trận đấuOffside: việt vịOpen play: tình huống mởOwn goal: bàn thắng phản lưới nhàPass: đường chuyềnPenalty: quả phạt đềnPossesion lost: mất bóngRed card: thẻ đỏReferee: trọng tàiSecond half: hiệp haiSent-off: cầu thủ nhận thẻ đỏ rời sânSet piece: đá phạt cố địnhShort pass: đường chuyền ngắnShot: cú sútShot inside box: sút trong vòng cấmShot off target: sút trượt khung thànhShot on target: sút trúng khung thànhShot outside box: sút ngoài vòng cấmSubstitute: cầu thủ dự bịTackle: tắc bóngThrough ball: chọc kheThrow-in: ném biênToss-up: tung đồng xuVAR: video hỗ trợ trọng tàiWarm-up: khởi độngYellow card: thẻ vàng3. Thuật ngữ về một sân đấu bóng đáMột sân vận động được chia làm nhiều khu vựcBench: băng ghế dự bịCentre circle: vòng tròn trung tâmCentre spot: chấm giao bóngCorner: khu vực phạt gócDressing room: phòng thay đồGoal: khung thànhGoal line: vạch vôi khung thànhHalfway line: vạch giữa sânNet: lưới khung thànhPitch: mặt sân cỏPenalty area: vòng cấm địaPenalty spot: chấm phạt đềnScore board: bảng tỉ sốSix yard box: khu vực 5m50 trong vòng cấmStand: khán đàiTouch line: khu vực kỹ thuậtTunnel: đường hầm4. Thuật ngữ về một giải đấu bóng đáAway: sân kháchChampions: nhà vô địchCup: đấu trường cúpCup tie: cầu thủ không được ra sân vì đã thi đấu cho một câu lạc bộ khác ở giải đấu cúp đó trong cùng mùa giải.Derby: trận derbyDraw: bốc thămFixture: lịch thi đấuExtra-time: hiệp phụFinal: trận chung kếtFriendly: giao hữuGroup stage: vòng đấu bảngHome: sân nhàLeague: giải đấuPenalty shootout: loạt luân lưu 11mQualifiers: vòng đấu loạiQuarter-finals: vòng tứ kếtSemi-final: vòng bán kếtSuspension: treo giòTable: bảng xếp hạngUnderdog: cửa dưới5. Các công việc trong một đội bóngAssistant manager: trợ lý huấn luyện viênChairman: chủ tịchChief executive officer: giám đốc điều hànhChief scout: giám đốc tuyển trạchClub ambassador: đại sứ của câu lạc bộClub doctor: bác sĩ của câu lạc bộDirector: giám đốcDirector of Football: giám đốc bóng đáFitness coach: huấn luyện viên thể lựcGoalkeeper coach: huấn luyện viên thủ mônGroundsmen: người chăm sóc mặt cỏHead of academy: giám đốc học việnKit man: người phụ trách trang phục thi đấu của cầu thủManager: huấn luyện viênPhysio: chuyên gia vật lý trị liệuSteward: nhân viên an ninh Xuân Phong Theo Thể thao & Văn hóa Link bài gốc Copy linkhttps://yeuthethao.thethaovanhoa.vn/bong-da-the-gioi/tong-hop-100-thuat-ngu-bong-da-a-z-chi-tiet-day-du-nhat-544-358535.html
Posted inLivescore